(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impertinente
B2
aggettivo B2 Tính cách và hành vi

impertinente

/im.per.tiˈnɛn.te/
xấc xược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impertinente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o parla con eccessiva libertà e mancanza di rispetto; sfacciato, insolente.

Ý nghĩa của "impertinente" trong tiếng Việt

tự tin một cách hung hăng hoặc khó chịu; táo bạo một cách xúc phạm

Câu ví dụ tiếng Ý với "impertinente"

  • "Non fare l'impertinente con i tuoi genitori!"

    "Đừng xấc xược với bố mẹ của con!"

  • "La sua risposta impertinente mi ha lasciato senza parole."

    "Câu trả lời xấc xược của anh ta khiến tôi cạn lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impertinente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impertinente" & Ghi chú

Cách dùng "impertinente" đúng ngữ cảnh

Từ 'impertinente' mang sắc thái mạnh hơn 'maleducato' (bất lịch sự) và thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách chủ động, đôi khi gây khó chịu. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "impertinente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo commento è stato impertinente e fuori luogo."

    "Bình luận của anh ấy thật xấc xược và không đúng chỗ."

  • "Quelle ragazze impertinenti hanno risposto male al professore."

    "Những cô gái xấc xược đó đã trả lời giáo sư một cách tồi tệ."

  • "Non sopporto le persone impertinenti che si credono superiori agli altri."

    "Tôi không thể chịu đựng được những người xấc xược nghĩ rằng họ giỏi hơn người khác."