(Vị trí top_banner)
Hình minh họa educato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

educato

/eduˈkato/
lịch thiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "educato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra buona educazione e rispetto verso gli altri.

Ý nghĩa của "educato" trong tiếng Việt

Lịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "educato"

  • "È un ragazzo molto educato, saluta sempre tutti."

    "Cậu ấy là một chàng trai rất lịch thiệp, luôn chào hỏi mọi người."

  • "La sua risposta è stata molto educata e rispettosa."

    "Câu trả lời của anh ấy rất lịch thiệp và tôn trọng."

Cách dùng "educato" & Ghi chú

Cách dùng "educato" đúng ngữ cảnh

Từ 'educato' trong tiếng Ý tương đương với 'lịch thiệp' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự lịch sự, tôn trọng và hòa nhã trong cách cư xử. Cần phân biệt với 'gentile' có thể mang nghĩa 'nhẹ nhàng, ân cần' hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "educato" (Grammatica)