educato
Định nghĩa & Giải nghĩa "educato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che mostra buona educazione e rispetto verso gli altri.
Ý nghĩa của "educato" trong tiếng Việt
Lịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "educato"
-
"È un ragazzo molto educato, saluta sempre tutti."
"Cậu ấy là một chàng trai rất lịch thiệp, luôn chào hỏi mọi người."
-
"La sua risposta è stata molto educata e rispettosa."
"Câu trả lời của anh ấy rất lịch thiệp và tôn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "educato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "educato" & Ghi chú
Cách dùng "educato" đúng ngữ cảnh
Từ 'educato' trong tiếng Ý tương đương với 'lịch thiệp' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự lịch sự, tôn trọng và hòa nhã trong cách cư xử. Cần phân biệt với 'gentile' có thể mang nghĩa 'nhẹ nhàng, ân cần' hơn.