impudenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "impudenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di pudore, di rispetto; sfacciataggine, insolenza.
Ý nghĩa của "impudenza" trong tiếng Việt
Sự không ăn năn, hối hận; trạng thái hoặc phẩm chất của việc không tỏ ra hối lỗi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impudenza"
-
"La sua impudenza mi ha lasciato senza parole."
"Sự trơ tráo của anh ta khiến tôi không nói nên lời."
-
"Ha avuto l'impudenza di mentirmi in faccia."
"Anh ta đã trơ tráo nói dối tôi ngay trước mặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impudenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impudenza" & Ghi chú
Cách dùng "impudenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'impudenza' mang nghĩa mạnh hơn 'mancanza di rimorso' và thường được sử dụng để chỉ sự trơ tráo, vô liêm sỉ hơn là sự thiếu hối hận đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "impudenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impudenza |
L'impudenza di quel ragazzo è davvero insopportabile.
(Sự trơ tráo của cậu bé đó thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le impudenze |
Le impudenze dei giovani d'oggi sembrano non avere limiti.
(Sự trơ tráo của giới trẻ ngày nay dường như không có giới hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impudenza |
È stata un'impudenza da parte sua rivolgersi in quel modo al direttore.
(Việc anh ta nói chuyện với giám đốc theo cách đó là một sự trơ tráo.)
|