(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impudenza
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Đạo đức

impudenza

/impuˈdɛntsa/
sự không hối lỗi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impudenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di pudore, di rispetto; sfacciataggine, insolenza.

Ý nghĩa của "impudenza" trong tiếng Việt

Sự không ăn năn, hối hận; trạng thái hoặc phẩm chất của việc không tỏ ra hối lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impudenza"

  • "La sua impudenza mi ha lasciato senza parole."

    "Sự trơ tráo của anh ta khiến tôi không nói nên lời."

  • "Ha avuto l'impudenza di mentirmi in faccia."

    "Anh ta đã trơ tráo nói dối tôi ngay trước mặt."

Cách dùng "impudenza" & Ghi chú

Cách dùng "impudenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'impudenza' mang nghĩa mạnh hơn 'mancanza di rimorso' và thường được sử dụng để chỉ sự trơ tráo, vô liêm sỉ hơn là sự thiếu hối hận đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "impudenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impudenza
L'impudenza di quel ragazzo è davvero insopportabile.
(Sự trơ tráo của cậu bé đó thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định le impudenze
Le impudenze dei giovani d'oggi sembrano non avere limiti.
(Sự trơ tráo của giới trẻ ngày nay dường như không có giới hạn.)
Với mạo từ không xác định un'impudenza
È stata un'impudenza da parte sua rivolgersi in quel modo al direttore.
(Việc anh ta nói chuyện với giám đốc theo cách đó là một sự trơ tráo.)