(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulsività
B2
sostantivo B2 Hành vi, Tâm lý học

impulsività

/impulsiːviˈta/
hành động bốc đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza ad agire o reagire prontamente, senza riflettere o valutare le conseguenze.

Ý nghĩa của "impulsività" trong tiếng Việt

Hành động hoặc đưa ra quyết định một cách bốc đồng và không xem xét cẩn thận hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impulsività"

  • "La sua impulsività lo porta spesso a prendere decisioni sbagliate."

    "Sự bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm."

  • "L'impulsività è una caratteristica comune nei bambini."

    "Tính bốc đồng là một đặc điểm phổ biến ở trẻ em."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulsività"

Đồng nghĩa

avventatezza (sự hấp tấp) precipitosità (sự vội vã)

Trái nghĩa

Cách dùng "impulsività" & Ghi chú

Cách dùng "impulsività" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'impulsività' trong tiếng Ý đề cập đến xu hướng hành động hoặc quyết định một cách bốc đồng, tương tự như 'hành động bốc đồng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong tiếng Ý, nó thường được sử dụng như một đặc điểm tính cách hoặc xu hướng chung, trong khi tiếng Việt có thể tập trung vào một hành động cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "impulsività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impulsività
L'impulsività può portare a decisioni sbagliate.
(Tính bốc đồng có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.)
Với mạo từ xác định le impulsività
Le sue impulsività erano ben note a tutti.
(Những hành động bốc đồng của anh ấy được mọi người biết đến rõ.)
Với mạo từ không xác định un'impulsività
Ha mostrato un'impulsività preoccupante durante la riunione.
(Anh ấy đã thể hiện một sự bốc đồng đáng lo ngại trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'impulsività di Marco lo porta spesso a prendere decisioni affrettate."

    "Sự bốc đồng của Marco thường khiến anh ấy đưa ra những quyết định vội vàng."

  • "Combattere l'impulsività è una sfida costante per chi vuole migliorare se stesso."

    "Chiến đấu với sự bốc đồng là một thách thức liên tục đối với những ai muốn cải thiện bản thân."

  • "La sua impulsività, a volte, crea problemi nelle relazioni interpersonali."

    "Sự bốc đồng của cô ấy, đôi khi, gây ra vấn đề trong các mối quan hệ cá nhân."