(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impuro
B1
aggettivo B1 Tổng quát

impuro

/imˈpuːro/
không tinh khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non puro, mescolato con sostanze estranee o contaminato.

Ý nghĩa của "impuro" trong tiếng Việt

bị pha trộn với các chất lạ; không nguyên chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impuro"

  • "L'acqua del fiume è impura a causa degli scarichi industriali."

    "Nước sông không tinh khiết do nước thải công nghiệp."

  • "L'aria di città è spesso impura a causa dell'inquinamento."

    "Không khí thành phố thường không tinh khiết do ô nhiễm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impuro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impuro" & Ghi chú

Cách dùng "impuro" đúng ngữ cảnh

Từ 'impuro' trong tiếng Ý tương đương với 'không tinh khiết' trong tiếng Việt, chỉ sự vật bị pha trộn hoặc ô nhiễm, mất đi tính chất ban đầu. Cần phân biệt với 'sporco' (bẩn) chỉ sự dính bẩn bề mặt.

Ngữ pháp & Chia từ "impuro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel suolo impuro non è adatto per la coltivazione."

    "Mảnh đất ô nhiễm đó không phù hợp cho việc canh tác."

  • "Bello quel metallo impuro, sembra quasi oro."

    "Kim loại không tinh khiết kia trông đẹp đấy, gần như là vàng."

  • "Quelli impuri pensieri lo tormentavano."

    "Những ý nghĩ không trong sạch đó đã dày vò anh ta."