impuro
Định nghĩa & Giải nghĩa "impuro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non puro, mescolato con sostanze estranee o contaminato.
Ý nghĩa của "impuro" trong tiếng Việt
bị pha trộn với các chất lạ; không nguyên chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impuro"
-
"L'acqua del fiume è impura a causa degli scarichi industriali."
"Nước sông không tinh khiết do nước thải công nghiệp."
-
"L'aria di città è spesso impura a causa dell'inquinamento."
"Không khí thành phố thường không tinh khiết do ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impuro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impuro" & Ghi chú
Cách dùng "impuro" đúng ngữ cảnh
Từ 'impuro' trong tiếng Ý tương đương với 'không tinh khiết' trong tiếng Việt, chỉ sự vật bị pha trộn hoặc ô nhiễm, mất đi tính chất ban đầu. Cần phân biệt với 'sporco' (bẩn) chỉ sự dính bẩn bề mặt.
Ngữ pháp & Chia từ "impuro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel suolo impuro non è adatto per la coltivazione."
"Mảnh đất ô nhiễm đó không phù hợp cho việc canh tác."
-
"Bello quel metallo impuro, sembra quasi oro."
"Kim loại không tinh khiết kia trông đẹp đấy, gần như là vàng."
-
"Quelli impuri pensieri lo tormentavano."
"Những ý nghĩ không trong sạch đó đã dày vò anh ta."