mescolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "mescolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di mescolare. Alterare l'ordine di elementi in un insieme, specialmente carte da gioco.
Ý nghĩa của "mescolato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mescolato"
-
"Le carte sono state mescolate."
"Những lá bài đã được tráo."
-
"Ho mescolato gli ingredienti per la torta."
"Tôi đã trộn các nguyên liệu cho bánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mescolato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mescolato" & Ghi chú
Cách dùng "mescolato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đã tráo' thường được dùng để chỉ hành động xáo trộn bài hoặc trộn lẫn các vật khác. Lưu ý sự khác biệt về giới tính và số lượng khi sử dụng participio passato trong tiếng Ý.