(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mescolato
B1
participio passato B1 Tổng quát

mescolato

/meskoˈlato/
đã tráo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mescolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di mescolare. Alterare l'ordine di elementi in un insieme, specialmente carte da gioco.

Ý nghĩa của "mescolato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mescolato"

  • "Le carte sono state mescolate."

    "Những lá bài đã được tráo."

  • "Ho mescolato gli ingredienti per la torta."

    "Tôi đã trộn các nguyên liệu cho bánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mescolato"

Đồng nghĩa

rimescolato (đã trộn lại) cambiato (đã thay đổi)

Cách dùng "mescolato" & Ghi chú

Cách dùng "mescolato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã tráo' thường được dùng để chỉ hành động xáo trộn bài hoặc trộn lẫn các vật khác. Lưu ý sự khác biệt về giới tính và số lượng khi sử dụng participio passato trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "mescolato" (Grammatica)