(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in anticipo
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

in anticipo

/in antiˈt͡ʃipo/
một cách dự đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in anticipo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prima del tempo previsto; prima che qualcosa accada.

Ý nghĩa của "in anticipo" trong tiếng Việt

Một cách dự đoán; trước thời gian, mong đợi điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in anticipo"

  • "Ho prenotato il biglietto in anticipo per assicurarmi un posto."

    "Tôi đã đặt vé trước để đảm bảo có chỗ."

  • "Lo sapevo in anticipo che sarebbe successo."

    "Tôi đã biết trước rằng điều đó sẽ xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in anticipo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "in anticipo" & Ghi chú

Cách dùng "in anticipo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in anticipo' được dùng để diễn tả việc làm gì đó trước thời hạn hoặc dự đoán trước một sự việc nào đó. Nó tương đương với 'trước' hoặc 'sớm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'prima' có nghĩa là 'trước' về mặt thời gian hoặc thứ tự.

Ngữ pháp & Chia từ "in anticipo" (Grammatica)