preavviso
Định nghĩa & Giải nghĩa "preavviso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Comunicazione anticipata di un evento, di una decisione o di un'azione.
Ý nghĩa của "preavviso" trong tiếng Việt
Sự cảnh báo trước; lời báo trước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preavviso"
-
"Ho ricevuto un preavviso di sfratto."
"Tôi đã nhận được thông báo trước về việc bị đuổi khỏi nhà."
-
"Il licenziamento è stato dato con un preavviso di due mesi."
"Việc sa thải đã được thông báo trước hai tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preavviso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "preavviso" & Ghi chú
Cách dùng "preavviso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "cảnh báo trước" mang ý nghĩa thông báo trước về một điều gì đó sắp xảy ra. 'Preavviso' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'avvertimento' mang nghĩa cảnh báo về một nguy hiểm.
Ngữ pháp & Chia từ "preavviso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il preavviso |
Il preavviso di licenziamento è stato consegnato al dipendente.
(Thông báo trước về việc sa thải đã được giao cho nhân viên.)
|
| Với mạo từ xác định | i preavvisi |
I preavvisi devono essere inviati per raccomandata.
(Các thông báo trước phải được gửi bằng thư bảo đảm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un preavviso |
Ho ricevuto un preavviso di sfratto.
(Tôi đã nhận được thông báo trước về việc trục xuất.)
|