(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preavviso
B1
sostantivo B1 Chung

preavviso

/preaˈvːizzo/
cảnh báo trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preavviso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicazione anticipata di un evento, di una decisione o di un'azione.

Ý nghĩa của "preavviso" trong tiếng Việt

Sự cảnh báo trước; lời báo trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preavviso"

  • "Ho ricevuto un preavviso di sfratto."

    "Tôi đã nhận được thông báo trước về việc bị đuổi khỏi nhà."

  • "Il licenziamento è stato dato con un preavviso di due mesi."

    "Việc sa thải đã được thông báo trước hai tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preavviso"

Đồng nghĩa

avviso (thông báo) notifica (sự thông báo, thông tri)

Cách dùng "preavviso" & Ghi chú

Cách dùng "preavviso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "cảnh báo trước" mang ý nghĩa thông báo trước về một điều gì đó sắp xảy ra. 'Preavviso' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'avvertimento' mang nghĩa cảnh báo về một nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "preavviso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il preavviso
Il preavviso di licenziamento è stato consegnato al dipendente.
(Thông báo trước về việc sa thải đã được giao cho nhân viên.)
Với mạo từ xác định i preavvisi
I preavvisi devono essere inviati per raccomandata.
(Các thông báo trước phải được gửi bằng thư bảo đảm.)
Với mạo từ không xác định un preavviso
Ho ricevuto un preavviso di sfratto.
(Tôi đã nhận được thông báo trước về việc trục xuất.)