(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incarcerare
B2
verbo B2 Luật pháp, Hình sự

incarcerare

/inkartʃeˈrare/
tống giam
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incarcerare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere in prigione; privare della libertà personale rinchiudendo in un carcere o in un luogo simile.

Ý nghĩa của "incarcerare" trong tiếng Việt

Tống giam, bỏ tù; giam giữ trong tù hoặc một nơi tương tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incarcerare"

  • "Il giudice ha deciso di incarcerare l'accusato."

    "Thẩm phán đã quyết định tống giam bị cáo."

  • "È stato incarcerato per frode fiscale."

    "Anh ta đã bị tống giam vì tội gian lận thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incarcerare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scarcerare (Phóng thích) liberare (Giải phóng)

Cách dùng "incarcerare" & Ghi chú

Cách dùng "incarcerare" đúng ngữ cảnh

Từ 'incarcerare' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ khác chỉ việc bỏ tù. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về các hình phạt nghiêm trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "incarcerare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "incarcerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) incarcero
Io non incarcero nessuno senza motivo.
(Tôi không tống ai vào tù mà không có lý do.)
tu (bạn) incarceri
Tu incarceri la tua rabbia dentro.
(Bạn giam cầm sự tức giận của mình bên trong.)
lui/lei (anh/cô ấy) incarcera
La polizia incarcera i colpevoli.
(Cảnh sát tống giam những kẻ có tội.)
noi (chúng tôi) incarceriamo
Noi non incarceriamo i nostri nemici, li perdoniamo.
(Chúng tôi không tống giam kẻ thù, chúng tôi tha thứ cho họ.)
voi (các bạn) incarcerate
Voi incarcerate le vostre paure.
(Các bạn giam cầm nỗi sợ hãi của mình.)
loro (họ) incarcerano
Loro incarcerano i manifestanti pacifici.
(Họ tống giam những người biểu tình ôn hòa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): incarcerato
"Il criminale è stato incarcerato."
(Tên tội phạm đã bị tống vào tù.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi le prove, farei incarcerare immediatamente il colpevole."

    "Nếu tôi có bằng chứng, tôi sẽ tống giam thủ phạm ngay lập tức."

  • "Credo che il giudice dovrebbe incarcerare l'uomo per proteggere la comunità."

    "Tôi tin rằng thẩm phán nên tống giam người đàn ông để bảo vệ cộng đồng."

  • "In una società giusta, non si dovrebbe incarcerare nessuno senza un giusto processo."

    "Trong một xã hội công bằng, không ai nên bị tống giam mà không có một phiên tòa công bằng."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando c'era la guerra, incarceravano molte persone innocenti."

    "Khi có chiến tranh, họ đã bỏ tù rất nhiều người vô tội."

  • "La polizia incarcerava i ladri ogni volta che li prendeva."

    "Cảnh sát bắt giam những tên trộm mỗi khi họ bắt được chúng."

  • "In passato, si incarcerava chiunque protestasse contro il governo."

    "Trong quá khứ, bất cứ ai phản đối chính phủ đều bị bỏ tù."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il giudice decide di incarcerare il colpevole immediatamente."

    "Thẩm phán quyết định tống giam thủ phạm ngay lập tức."

  • "In Italia, la polizia non incarcera nessuno senza un mandato."

    "Ở Ý, cảnh sát không tống giam ai mà không có lệnh."

  • "Incarceriamo i responsabili di questi crimini per proteggere la comunità."

    "Chúng tôi tống giam những người chịu trách nhiệm cho những tội ác này để bảo vệ cộng đồng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché la polizia ha dovuto incarcerare l'uomo?"

    "Tại sao cảnh sát phải bắt giữ người đàn ông đó?"

  • "In quale prigione hanno deciso di incarcerare il criminale?"

    "Họ đã quyết định giam giữ tên tội phạm trong nhà tù nào?"

  • "Quando pensi che incarcereranno i responsabili di questo crimine?"

    "Bạn nghĩ khi nào họ sẽ bỏ tù những người chịu trách nhiệm cho tội ác này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La polizia ha dovuto incarcerare il ladro dopo il furto in banca."

    "Cảnh sát đã phải tống giam tên trộm sau vụ cướp ngân hàng."

  • "Non possiamo incarcerare qualcuno senza prove concrete."

    "Chúng ta không thể tống giam ai đó mà không có bằng chứng cụ thể."

  • "Il giudice deciderà se incarcerare l'accusato."

    "Thẩm phán sẽ quyết định có nên tống giam bị cáo hay không."