inchiostro
Định nghĩa & Giải nghĩa "inchiostro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Liquido colorato usato per scrivere, disegnare o stampare.
Ý nghĩa của "inchiostro" trong tiếng Việt
Mực, chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ, in ấn hoặc sao chép.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inchiostro"
-
"Ho finito l'inchiostro della penna."
"Tôi hết mực bút rồi."
-
"L'inchiostro di questa penna è blu."
"Mực của cây bút này màu xanh lam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inchiostro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inchiostro" & Ghi chú
Cách dùng "inchiostro" đúng ngữ cảnh
Từ "inchiostro" thường được dùng cho mực viết và mực in. Lưu ý sự khác biệt với các loại mực khác như mực xăm (tatuaggio) hoặc mực của các loài động vật (như mực của con mực - calamaro).
Ngữ pháp & Chia từ "inchiostro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inchiostro |
L'inchiostro della penna è blu.
(Mực của cây bút màu xanh.)
|
| Với mạo từ xác định | gli inchiostri |
Gli inchiostri colorati sono usati per il disegno.
(Các loại mực màu được sử dụng để vẽ.)
|
| Với mạo từ không xác định | dell'inchiostro |
C'è dell'inchiostro macchiato sulla camicia.
(Có vết mực dính trên áo sơ mi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino ha macchiato il quaderno con l'inchiostro blu."
"Đứa trẻ đã làm bẩn cuốn vở bằng mực xanh."
-
"L'inchiostro della penna stilografica è quasi finito."
"Mực của bút máy gần hết rồi."
-
"Lo storico ha utilizzato l'inchiostro seppia per scrivere il suo libro."
"Nhà sử học đã sử dụng mực màu nâu đỏ để viết cuốn sách của mình."
-
"Ho comprato un inchiostro blu per la mia nuova penna stilografica."
"Tôi đã mua một loại mực xanh cho chiếc bút máy mới của mình."
-
"C'è un inchiostro indelebile che non si cancella facilmente."
"Có một loại mực không phai mà không dễ tẩy xóa."
-
"Abbiamo trovato un inchiostro antico durante gli scavi."
"Chúng tôi đã tìm thấy một loại mực cổ xưa trong quá trình khai quật."