(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inchiostro
A2
sostantivo A2 Văn phòng phẩm, Mỹ thuật, In ấn

inchiostro

/inˈkjɔstro/
mực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inchiostro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liquido colorato usato per scrivere, disegnare o stampare.

Ý nghĩa của "inchiostro" trong tiếng Việt

Mực, chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ, in ấn hoặc sao chép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inchiostro"

  • "Ho finito l'inchiostro della penna."

    "Tôi hết mực bút rồi."

  • "L'inchiostro di questa penna è blu."

    "Mực của cây bút này màu xanh lam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inchiostro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "inchiostro" & Ghi chú

Cách dùng "inchiostro" đúng ngữ cảnh

Từ "inchiostro" thường được dùng cho mực viết và mực in. Lưu ý sự khác biệt với các loại mực khác như mực xăm (tatuaggio) hoặc mực của các loài động vật (như mực của con mực - calamaro).

Ngữ pháp & Chia từ "inchiostro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inchiostro
L'inchiostro della penna è blu.
(Mực của cây bút màu xanh.)
Với mạo từ xác định gli inchiostri
Gli inchiostri colorati sono usati per il disegno.
(Các loại mực màu được sử dụng để vẽ.)
Với mạo từ không xác định dell'inchiostro
C'è dell'inchiostro macchiato sulla camicia.
(Có vết mực dính trên áo sơ mi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il bambino ha macchiato il quaderno con l'inchiostro blu."

    "Đứa trẻ đã làm bẩn cuốn vở bằng mực xanh."

  • "L'inchiostro della penna stilografica è quasi finito."

    "Mực của bút máy gần hết rồi."

  • "Lo storico ha utilizzato l'inchiostro seppia per scrivere il suo libro."

    "Nhà sử học đã sử dụng mực màu nâu đỏ để viết cuốn sách của mình."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un inchiostro blu per la mia nuova penna stilografica."

    "Tôi đã mua một loại mực xanh cho chiếc bút máy mới của mình."

  • "C'è un inchiostro indelebile che non si cancella facilmente."

    "Có một loại mực không phai mà không dễ tẩy xóa."

  • "Abbiamo trovato un inchiostro antico durante gli scavi."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một loại mực cổ xưa trong quá trình khai quật."