(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incidere
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nghệ thuật

incidere

/inˈt͡ʃi.de.re/
khắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incidere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intagliare o scolpire una superficie con uno strumento appuntito, in modo da creare un disegno o un'iscrizione.

Ý nghĩa của "incidere" trong tiếng Việt

Khắc, chạm, viết (chữ hoặc ký hiệu) lên một vật gì đó, đặc biệt là để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ lâu dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incidere"

  • "Ho inciso le nostre iniziali sull'albero."

    "Tôi đã khắc tên viết tắt của chúng ta lên cây."

  • "L'artista ha inciso un disegno complesso sul legno."

    "Người nghệ sĩ đã khắc một hình vẽ phức tạp lên gỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incidere"

Đồng nghĩa

scolpire (điêu khắc) intagliare (chạm trổ)

Cách dùng "incidere" & Ghi chú

Cách dùng "incidere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'incidere' thường được dùng để chỉ hành động khắc, chạm trổ lên bề mặt vật liệu. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác như 'scrivere' (viết) khi 'incidere' nhấn mạnh vào việc tạo hình trên bề mặt.

Ngữ pháp & Chia từ "incidere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "incidere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) incido
Io incido il legno per hobby.
(Tôi khắc gỗ như một sở thích.)
tu (bạn) incidi
Tu incidi le tue iniziali sull'albero?
(Bạn có khắc tên viết tắt của mình lên cây không?)
lui/lei (anh/cô ấy) incide
Lei incide un disegno sulla pietra.
(Cô ấy khắc một hình vẽ lên đá.)
noi (chúng tôi) incidiamo
Noi incidiamo un messaggio nella targa.
(Chúng tôi khắc một thông điệp vào tấm bảng.)
voi (các bạn) incidete
Voi incidete i nomi sulla fede nuziale.
(Các bạn khắc tên lên nhẫn cưới.)
loro (họ) incidono
Loro incidono i dischi in studio.
(Họ thu âm các đĩa trong studio.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inciso
"Il chirurgo ha inciso la pelle del paziente."
(Bác sĩ phẫu thuật đã rạch da của bệnh nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io incido il mio nome sull'albero."

    "Tôi khắc tên mình lên cây."

  • "Ogni artista incide le proprie creazioni con passione."

    "Mỗi nghệ sĩ khắc những tác phẩm của mình bằng niềm đam mê."

  • "Noi incidiamo le nostre iniziali sull'anello."

    "Chúng tôi khắc tên viết tắt của mình lên chiếc nhẫn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui incida il suo nome sull'albero, è troppo timido."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ khắc tên mình lên cây, anh ấy quá nhút nhát."

  • "È necessario che voi incidiate le vostre iniziali sul ciondolo per personalizzarlo."

    "Cần thiết là các bạn phải khắc tên viết tắt của mình lên mặt dây chuyền để cá nhân hóa nó."

  • "Non credo che sia opportuno che io incida quella frase offensiva sulla lapide."

    "Tôi không nghĩ rằng thích hợp để tôi khắc câu nói xúc phạm đó lên bia mộ."