incoerenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "incoerenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di coerenza, di logica o di armonia tra elementi diversi; contraddittorietà.
Ý nghĩa của "incoerenza" trong tiếng Việt
Trạng thái không rõ ràng, thiếu logic hoặc không nhất quán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incoerenza"
-
"C'è una chiara incoerenza tra le sue parole e le sue azioni."
"Có một sự thiếu mạch lạc rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ấy."
-
"L'incoerenza del suo discorso ha confuso tutti."
"Sự thiếu mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến mọi người bối rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoerenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incoerenza" & Ghi chú
Cách dùng "incoerenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'incoerenza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự thiếu mạch lạc' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu logic, mâu thuẫn hoặc không nhất quán trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'assenza di coesione' (thiếu gắn kết).
Ngữ pháp & Chia từ "incoerenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incoerenza |
L'incoerenza delle sue azioni mi ha sorpreso.
(Sự thiếu nhất quán trong hành động của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le incoerenze |
Le incoerenze nel suo discorso erano evidenti.
(Sự thiếu nhất quán trong bài phát biểu của anh ấy là rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incoerenza |
Ho notato un'incoerenza nel suo racconto.
(Tôi đã nhận thấy một sự thiếu nhất quán trong câu chuyện của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le incoerenze nei suoi racconti mi hanno confuso molto."
"Những sự thiếu mạch lạc trong những câu chuyện của anh ấy đã làm tôi rất bối rối."
-
"Ci sono molte incoerenze tra quello che dice e quello che fa."
"Có rất nhiều sự mâu thuẫn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm."
-
"Le incoerenze del suo discorso hanno rivelato la sua insicurezza."
"Sự thiếu mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy đã bộc lộ sự thiếu tự tin của anh ấy."