incomprensione
Định nghĩa & Giải nghĩa "incomprensione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di comprensione; incapacità di capire o interpretare correttamente qualcosa.
Ý nghĩa của "incomprensione" trong tiếng Việt
Sự thiếu hiểu biết; sự không có khả năng lĩnh hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incomprensione"
-
"C'è stata una grande incomprensione tra di noi."
"Đã có một sự không hiểu lớn giữa chúng tôi."
-
"L'incomprensione reciproca ha portato alla rottura del rapporto."
"Sự không hiểu lẫn nhau đã dẫn đến sự đổ vỡ của mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incomprensione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incomprensione" & Ghi chú
Cách dùng "incomprensione" đúng ngữ cảnh
Từ 'incomprensione' thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc hiểu sai về một vấn đề, tình huống hoặc người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'mancanza di comprensione' và thường liên quan đến sự bất đồng hoặc xung đột.
Ngữ pháp & Chia từ "incomprensione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incomprensione |
L'incomprensione tra loro ha causato molti problemi.
(Sự hiểu lầm giữa họ đã gây ra nhiều vấn đề.)
|
| Với mạo từ xác định | le incomprensioni |
Le incomprensioni sono comuni nelle relazioni a distanza.
(Những hiểu lầm là điều thường thấy trong các mối quan hệ xa cách.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incomprensione |
È stata solo un'incomprensione, non c'è bisogno di litigare.
(Đó chỉ là một sự hiểu lầm thôi, không cần phải cãi nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'incomprensione tra di noi ha causato molti problemi."
"Sự hiểu lầm giữa chúng ta đã gây ra nhiều vấn đề."
-
"La sua reazione è nata da un'incomprensione delle mie parole."
"Phản ứng của anh ấy bắt nguồn từ sự hiểu sai lời nói của tôi."
-
"Il film affronta il tema dell'incomprensione generazionale."
"Bộ phim đề cập đến chủ đề về sự không thấu hiểu giữa các thế hệ."