(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrarsi
A2
verbo riflessivo A2 Giao tiếp hàng ngày

incontrarsi

/in.konˈtraːr.si/
gặp nhau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Venire a contatto con qualcuno, casualmente o per appuntamento.

Ý nghĩa của "incontrarsi" trong tiếng Việt

Gặp gỡ ai đó theo kế hoạch đã định trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontrarsi"

  • "Ci incontriamo al bar alle 18:00?"

    "Chúng ta gặp nhau ở quán bar lúc 6 giờ chiều nhé?"

  • "Mi sono incontrato con un vecchio amico per caso."

    "Tôi đã tình cờ gặp lại một người bạn cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontrarsi"

Đồng nghĩa

vedersi (gặp nhau, thấy nhau) trovarsi (gặp nhau, tụ tập)

Trái nghĩa

Cách dùng "incontrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "incontrarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'incontrarsi' thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều người gặp nhau theo kế hoạch hoặc tình cờ. Cần phân biệt với 'incontrare' (gặp ai đó) khi chủ ngữ là một người chủ động gặp người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "incontrarsi" (Grammatica)