(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casualmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

casualmente

/kazwalˈmente/
đặt một cách ngẫu nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "casualmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo casuale, senza un ordine o criterio preciso.

Ý nghĩa của "casualmente" trong tiếng Việt

Được sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "casualmente"

  • "Ho incontrato Maria casualmente al supermercato."

    "Tôi đã gặp Maria một cách ngẫu nhiên ở siêu thị."

  • "I numeri sono stati estratti casualmente."

    "Các con số đã được rút ra một cách ngẫu nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casualmente"

Đồng nghĩa

a caso (một cách ngẫu nhiên, tùy tiện) accidentalmente (tình cờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "casualmente" & Ghi chú

Cách dùng "casualmente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, cụm từ 'đặt một cách ngẫu nhiên' diễn tả hành động không có chủ đích, không theo kế hoạch hoặc quy tắc nào. 'Casualmente' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng như một trạng từ trong câu.

Ngữ pháp & Chia từ "casualmente" (Grammatica)