casualmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "casualmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo casuale, senza un ordine o criterio preciso.
Ý nghĩa của "casualmente" trong tiếng Việt
Được sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "casualmente"
-
"Ho incontrato Maria casualmente al supermercato."
"Tôi đã gặp Maria một cách ngẫu nhiên ở siêu thị."
-
"I numeri sono stati estratti casualmente."
"Các con số đã được rút ra một cách ngẫu nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casualmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "casualmente" & Ghi chú
Cách dùng "casualmente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, cụm từ 'đặt một cách ngẫu nhiên' diễn tả hành động không có chủ đích, không theo kế hoạch hoặc quy tắc nào. 'Casualmente' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng như một trạng từ trong câu.