(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrollato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

incontrollato

/inkontroˈllato/
không kiểm soát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontrollato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è sottoposto a controllo, che agisce senza freno o limite.

Ý nghĩa của "incontrollato" trong tiếng Việt

Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontrollato"

  • "La sua rabbia era ormai incontrollata."

    "Cơn giận của anh ta giờ đã không thể kiểm soát được."

  • "La folla era incontrollata durante il concerto."

    "Đám đông mất kiểm soát trong suốt buổi hòa nhạc."

Cách dùng "incontrollato" & Ghi chú

Cách dùng "incontrollato" đúng ngữ cảnh

Từ 'incontrollato' thường được dùng để chỉ những hành động, cảm xúc, hoặc tình huống vượt ra ngoài tầm kiểm soát. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như cơn giận mất kiểm soát, hoặc tích cực, ví dụ như niềm vui sướng không kìm nén.

Ngữ pháp & Chia từ "incontrollato" (Grammatica)