(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfrenato
B2
aggettivo B2 General

sfrenato

/sfreˈnaːto/
tác động không kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfrenato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha freno; che non si lascia contenere, dominare.

Ý nghĩa của "sfrenato" trong tiếng Việt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; không bị kiềm chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfrenato"

  • "La sua ambizione era sfrenata."

    "Tham vọng của anh ta không hề bị kiềm chế."

  • "Il pubblico ha reagito con un entusiasmo sfrenato."

    "Khán giả đã phản ứng với một sự nhiệt tình không kiềm chế."

Cách dùng "sfrenato" & Ghi chú

Cách dùng "sfrenato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfrenato' thường được dùng để chỉ những hành động, cảm xúc hoặc lời nói không bị kiềm chế, vượt quá giới hạn thông thường. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "sfrenato" (Grammatica)