volubilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "volubilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere volubile; instabilità di propositi, di sentimenti, di affetti.
Ý nghĩa của "volubilità" trong tiếng Việt
Tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính thất thường; sự không chung thủy (trong tình cảm).
Câu ví dụ tiếng Ý với "volubilità"
-
"La sua volubilità lo rende inaffidabile."
"Tính hay thay đổi của anh ta khiến anh ta trở nên không đáng tin cậy."
-
"La volubilità del mercato azionario spaventa gli investitori."
"Tính thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư sợ hãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volubilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volubilità" & Ghi chú
Cách dùng "volubilità" đúng ngữ cảnh
Từ "volubilità" trong tiếng Ý thể hiện sự thay đổi nhanh chóng và thất thường trong tính cách, ý kiến hoặc tình cảm. Nó tương đương với sự thiếu kiên định hoặc không chung thủy. Khác với 'instabilità' (tính không ổn định) có thể áp dụng cho nhiều đối tượng (thời tiết, kinh tế...), 'volubilità' thường được dùng để mô tả con người hoặc các khía cạnh liên quan đến tâm lý và tình cảm.
Ngữ pháp & Chia từ "volubilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la volubilità |
La volubilità del tempo in montagna è ben nota.
(Tính hay thay đổi của thời tiết ở vùng núi ai cũng biết.)
|
| Với mạo từ xác định | le volubilità |
Le volubilità del mercato azionario possono spaventare gli investitori.
(Sự thất thường của thị trường chứng khoán có thể khiến các nhà đầu tư sợ hãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una volubilità |
C'è una volubilità nel suo comportamento che lo rende imprevedibile.
(Có một sự thất thường trong hành vi của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La volubilità del suo carattere rende difficile prevedere le sue azioni."
"Sự hay thay đổi trong tính cách của anh ấy khiến cho việc dự đoán hành động của anh ấy trở nên khó khăn."
-
"Ho sempre detestato la sua volubilità emotiva; è impossibile fidarsi di lei."
"Tôi luôn ghét sự thay đổi cảm xúc của cô ấy; không thể tin tưởng cô ấy được."
-
"La volubilità del mercato azionario preoccupa gli investitori."
"Sự biến động của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."