(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volubilità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

volubilità

/volubiliˈta/
tính hay thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volubilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere volubile; instabilità di propositi, di sentimenti, di affetti.

Ý nghĩa của "volubilità" trong tiếng Việt

Tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính thất thường; sự không chung thủy (trong tình cảm).

Câu ví dụ tiếng Ý với "volubilità"

  • "La sua volubilità lo rende inaffidabile."

    "Tính hay thay đổi của anh ta khiến anh ta trở nên không đáng tin cậy."

  • "La volubilità del mercato azionario spaventa gli investitori."

    "Tính thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư sợ hãi."

Cách dùng "volubilità" & Ghi chú

Cách dùng "volubilità" đúng ngữ cảnh

Từ "volubilità" trong tiếng Ý thể hiện sự thay đổi nhanh chóng và thất thường trong tính cách, ý kiến hoặc tình cảm. Nó tương đương với sự thiếu kiên định hoặc không chung thủy. Khác với 'instabilità' (tính không ổn định) có thể áp dụng cho nhiều đối tượng (thời tiết, kinh tế...), 'volubilità' thường được dùng để mô tả con người hoặc các khía cạnh liên quan đến tâm lý và tình cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "volubilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la volubilità
La volubilità del tempo in montagna è ben nota.
(Tính hay thay đổi của thời tiết ở vùng núi ai cũng biết.)
Với mạo từ xác định le volubilità
Le volubilità del mercato azionario possono spaventare gli investitori.
(Sự thất thường của thị trường chứng khoán có thể khiến các nhà đầu tư sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định una volubilità
C'è una volubilità nel suo comportamento che lo rende imprevedibile.
(Có một sự thất thường trong hành vi của anh ấy khiến anh ấy trở nên khó đoán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La volubilità del suo carattere rende difficile prevedere le sue azioni."

    "Sự hay thay đổi trong tính cách của anh ấy khiến cho việc dự đoán hành động của anh ấy trở nên khó khăn."

  • "Ho sempre detestato la sua volubilità emotiva; è impossibile fidarsi di lei."

    "Tôi luôn ghét sự thay đổi cảm xúc của cô ấy; không thể tin tưởng cô ấy được."

  • "La volubilità del mercato azionario preoccupa gli investitori."

    "Sự biến động của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."