(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incredulo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

incredulo

/inˈkrɛdulo/
không tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incredulo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o manifesta mancanza di fede o di fiducia in qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "incredulo" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự không tin; hoài nghi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incredulo"

  • "Era incredulo quando ha sentito la notizia."

    "Anh ấy không tin khi nghe tin đó."

  • "Molti sono increduli riguardo alle sue promesse."

    "Nhiều người không tin vào những lời hứa của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incredulo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

credulo (tin người)

Cách dùng "incredulo" & Ghi chú

Cách dùng "incredulo" đúng ngữ cảnh

Từ 'incredulo' thể hiện sự thiếu tin tưởng, hoài nghi, tương tự như 'không tin' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'incredulo' thường mang nghĩa chủ động hơn, chỉ người không tin vào điều gì đó, trong khi 'không tin' có thể mang nghĩa bị động hoặc chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "incredulo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più incredulo di Luca riguardo alla possibilità di vincere alla lotteria."

    "Marco hoài nghi hơn Luca về khả năng trúng xổ số."

  • "Tra tutti i miei amici, Giulia è la più incredula quando le racconto storie di fantasmi."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người hoài nghi nhất khi tôi kể cho cô ấy những câu chuyện ma."

  • "Questi scienziati sono meno increduli di fronte a nuove scoperte rispetto ai loro colleghi più anziani."

    "Những nhà khoa học này ít hoài nghi hơn về những khám phá mới so với các đồng nghiệp lớn tuổi của họ."