scettico
Định nghĩa & Giải nghĩa "scettico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è incline a dubitare della verità o della validità di qualcosa.
Ý nghĩa của "scettico" trong tiếng Việt
Không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scettico"
-
"Sono scettico riguardo alle sue promesse."
"Tôi hoài nghi về những lời hứa của anh ta."
-
"Molti scienziati sono scettici sui risultati di questo studio."
"Nhiều nhà khoa học hoài nghi về kết quả của nghiên cứu này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scettico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scettico" & Ghi chú
Cách dùng "scettico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hoài nghi' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào sắc thái. 'Scettico' nhấn mạnh sự nghi ngờ về tính xác thực của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'dubbio' (danh từ), chỉ sự nghi ngờ nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "scettico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bel ragazzo scettico non crede alle mie promesse."
"Cái chàng trai hoài nghi đẹp trai đó không tin vào những lời hứa của tôi."
-
"Quei bei libri scettici sulla politica sono molto popolari."
"Những cuốn sách hay hoài nghi về chính trị đó rất phổ biến."
-
"È bello essere scettici riguardo a quella proposta rischiosa."
"Thật tốt khi hoài nghi về đề xuất rủi ro đó."