(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scettico
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

scettico

/ˈʃɛt.ti.ko/
hoài nghi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scettico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline a dubitare della verità o della validità di qualcosa.

Ý nghĩa của "scettico" trong tiếng Việt

Không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scettico"

  • "Sono scettico riguardo alle sue promesse."

    "Tôi hoài nghi về những lời hứa của anh ta."

  • "Molti scienziati sono scettici sui risultati di questo studio."

    "Nhiều nhà khoa học hoài nghi về kết quả của nghiên cứu này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scettico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

credulo (dễ tin)

Cách dùng "scettico" & Ghi chú

Cách dùng "scettico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hoài nghi' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào sắc thái. 'Scettico' nhấn mạnh sự nghi ngờ về tính xác thực của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'dubbio' (danh từ), chỉ sự nghi ngờ nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "scettico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel ragazzo scettico non crede alle mie promesse."

    "Cái chàng trai hoài nghi đẹp trai đó không tin vào những lời hứa của tôi."

  • "Quei bei libri scettici sulla politica sono molto popolari."

    "Những cuốn sách hay hoài nghi về chính trị đó rất phổ biến."

  • "È bello essere scettici riguardo a quella proposta rischiosa."

    "Thật tốt khi hoài nghi về đề xuất rủi ro đó."