incuria
Định nghĩa & Giải nghĩa "incuria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di cura, di diligenza, di attenzione verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "incuria" trong tiếng Việt
Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp sự chăm sóc cần thiết, điều trị, thức ăn, quần áo, nơi ở, giám sát, dịch vụ y tế, hoặc các nhu yếu phẩm khác cho một cá nhân phụ thuộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incuria"
-
"L'incuria dei genitori ha portato a gravi conseguenze per il bambino."
"Sự bỏ bê của cha mẹ đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho đứa trẻ."
-
"L'incuria del giardino lo ha trasformato in un luogo selvaggio e incolto."
"Sự bỏ bê khu vườn đã biến nó thành một nơi hoang dã và không được chăm sóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incuria"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incuria" & Ghi chú
Cách dùng "incuria" đúng ngữ cảnh
Từ "incuria" mang nghĩa sự thiếu quan tâm, bỏ bê, thường liên quan đến trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc lơ là trong việc thực hiện các nghĩa vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "incuria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incuria |
L'incuria del giardino lo ha reso impraticabile.
(Sự bỏ bê khu vườn đã khiến nó không thể sử dụng được.)
|
| Với mạo từ xác định | le incurie |
Le incurie del passato hanno lasciato segni profondi.
(Sự cẩu thả trong quá khứ đã để lại những dấu ấn sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incuria |
Un'incuria simile è inaccettabile.
(Sự cẩu thả như vậy là không thể chấp nhận được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'incuria del giardino ha reso la casa meno attraente."
"Sự thiếu chăm sóc của khu vườn đã làm cho ngôi nhà kém hấp dẫn hơn."
-
"La sua incuria nel lavoro ha portato a gravi errori."
"Sự cẩu thả của anh ấy trong công việc đã dẫn đến những sai sót nghiêm trọng."
-
"Il comune ha denunciato l'incuria delle strade da parte dei cittadini."
"Thành phố đã lên án sự thiếu quan tâm đến đường xá từ phía người dân."