(Vị trí top_banner)
Hình minh họa investigare
B1
verbo B1 Tổng quát

investigare

/investiˈɡaːre/
điều tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "investigare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare attentamente e sistematicamente qualcosa per scoprire o accertare fatti, circostanze o informazioni.

Ý nghĩa của "investigare" trong tiếng Việt

Điều tra, xem xét, hoặc tìm hiểu về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "investigare"

  • "La polizia sta investigando sull'incidente."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn."

  • "Dobbiamo investigare a fondo per scoprire la verità."

    "Chúng ta cần điều tra kỹ lưỡng để khám phá sự thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "investigare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "investigare" & Ghi chú

Cách dùng "investigare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'investigare' trong tiếng Ý tương đương với 'điều tra' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc khi muốn tìm hiểu sâu về một vấn đề nào đó. Lưu ý sự khác biệt với 'chiedere' (hỏi) hoặc 'esplorare' (khám phá).

Ngữ pháp & Chia từ "investigare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "investigare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) investigo
Io investigo sui misteri della vita.
(Tôi điều tra những bí ẩn của cuộc sống.)
tu (bạn) investighi
Tu investighi sempre a fondo le questioni.
(Bạn luôn điều tra các vấn đề một cách kỹ lưỡng.)
lui/lei (anh/cô ấy) investiga
Lei investiga sulle cause del cambiamento climatico.
(Cô ấy điều tra về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
noi (chúng tôi) investighiamo
Noi investighiamo per scoprire la verità.
(Chúng tôi điều tra để khám phá sự thật.)
voi (các bạn) investigate
Voi investigate con grande scrupolo.
(Các bạn điều tra rất kỹ lưỡng.)
loro (họ) investigano
Loro investigano sui nuovi farmaci.
(Họ điều tra về các loại thuốc mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): investigato
"Il detective ha investigato a lungo sulla scena del crimine."
(Thám tử đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Investiga a fondo le cause di questo problema!"

    "Hãy điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân của vấn đề này!"

  • "Investighiamo insieme per trovare una soluzione."

    "Chúng ta hãy cùng nhau điều tra để tìm ra giải pháp."

  • "Investiga, Marco, non fermarti alle apparenze!"

    "Marco, hãy điều tra đi, đừng dừng lại ở vẻ bề ngoài!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, investigavo sempre i misteri del quartiere."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn điều tra những bí ẩn trong khu phố."

  • "La polizia investigava a fondo l'incidente stradale ogni giorno."

    "Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ tai nạn giao thông mỗi ngày."

  • "Mentre tu studiavi, io investigavo le cause del problema."

    "Trong khi bạn học, tôi đã điều tra nguyên nhân của vấn đề."