rafforzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rafforzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito un aumento di personale, potenziato in termini di risorse umane.
Ý nghĩa của "rafforzato" trong tiếng Việt
Có số lượng nhân viên lớn hơn so với trước đây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rafforzato"
-
"L'azienda ha una divisione marketing rafforzata."
"Công ty có một bộ phận marketing được tăng cường nhân sự."
-
"Abbiamo un team rafforzato per questo progetto."
"Chúng tôi có một đội ngũ được tăng cường cho dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rafforzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rafforzato" & Ghi chú
Cách dùng "rafforzato" đúng ngữ cảnh
Từ 'rafforzato' có nghĩa là 'được tăng cường' hoặc 'mạnh hơn' về nhân sự. Cần phân biệt với các từ như 'potenziato' (được tăng cường chung chung) hoặc 'ampliato' (được mở rộng).