(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rafforzato
B1
aggettivo B1 Kinh doanh/Quản lý nhân sự

rafforzato

/rafforˈtsato/
tăng cường nhân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rafforzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un aumento di personale, potenziato in termini di risorse umane.

Ý nghĩa của "rafforzato" trong tiếng Việt

Có số lượng nhân viên lớn hơn so với trước đây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rafforzato"

  • "L'azienda ha una divisione marketing rafforzata."

    "Công ty có một bộ phận marketing được tăng cường nhân sự."

  • "Abbiamo un team rafforzato per questo progetto."

    "Chúng tôi có một đội ngũ được tăng cường cho dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rafforzato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rafforzato" & Ghi chú

Cách dùng "rafforzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rafforzato' có nghĩa là 'được tăng cường' hoặc 'mạnh hơn' về nhân sự. Cần phân biệt với các từ như 'potenziato' (được tăng cường chung chung) hoặc 'ampliato' (được mở rộng).

Ngữ pháp & Chia từ "rafforzato" (Grammatica)