(Vị trí top_banner)
Hình minh họa efficacia
B1
sostantivo B1 Y học, Khoa học, Kinh doanh

efficacia

/effiˈkaːt͡ʃa/
hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efficacia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di produrre un effetto desiderato o previsto.

Ý nghĩa của "efficacia" trong tiếng Việt

Khả năng tạo ra một kết quả mong muốn hoặc dự định; tính hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "efficacia"

  • "L'efficacia di un farmaco dipende dalla sua capacità di alleviare i sintomi."

    "Hiệu quả của một loại thuốc phụ thuộc vào khả năng làm giảm các triệu chứng của nó."

  • "L'efficacia della strategia di marketing è stata misurata in base all'aumento delle vendite."

    "Hiệu quả của chiến lược marketing được đo lường dựa trên sự tăng trưởng doanh số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efficacia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "efficacia" & Ghi chú

Cách dùng "efficacia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'efficacia' thường được sử dụng để chỉ khả năng đạt được mục tiêu một cách hiệu quả, tương tự như 'hiệu quả' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'efficienza' (hiệu suất), tập trung vào việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu.

Ngữ pháp & Chia từ "efficacia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'efficacia
L'efficacia del vaccino è stata dimostrata dagli studi clinici.
(Hiệu quả của vắc-xin đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng.)
Với mạo từ xác định le efficacie
Le efficacie delle diverse terapie sono state confrontate.
(Hiệu quả của các liệu pháp khác nhau đã được so sánh.)
Với mạo từ không xác định un'efficacia
C'è un'efficacia sorprendente in questo nuovo metodo.
(Có một hiệu quả đáng kinh ngạc trong phương pháp mới này.)