(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indicativo
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Đời sống hàng ngày

indicativo

/indiˈkativo/
biểu thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indicativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che indica, che serve a indicare o a manifestare qualcosa.

Ý nghĩa của "indicativo" trong tiếng Việt

Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indicativo"

  • "Un sintomo indicativo di malattia."

    "Một triệu chứng biểu thị bệnh tật."

  • "Il suo silenzio era indicativo di disapprovazione."

    "Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự không tán thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indicativo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indicativo" & Ghi chú

Cách dùng "indicativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'indicativo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ tính chất biểu thị, dấu hiệu của một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'significativo' (có ý nghĩa quan trọng) hoặc 'espressivo' (diễn cảm).

Ngữ pháp & Chia từ "indicativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il segnale indicativo era ben visibile."

    "Tín hiệu chỉ dẫn đã được nhìn thấy rõ ràng."

  • "Le loro espressioni indicative rivelavano la verità."

    "Những biểu cảm mang tính chỉ dẫn của họ đã tiết lộ sự thật."

  • "Un comportamento indicativo può suggerire le sue intenzioni."

    "Một hành vi mang tính chỉ dẫn có thể gợi ý về ý định của anh ấy."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel gesto indicativo rivela le sue vere intenzioni."

    "Cái cử chỉ mang tính biểu lộ ấy tiết lộ những ý định thật sự của anh ta."

  • "Bell'atteggiamento indicativo di una grande passione per l'arte."

    "Một thái độ tuyệt đẹp, biểu thị một niềm đam mê lớn đối với nghệ thuật."

  • "Quegli sguardi indicativi non lasciano dubbi sulla loro relazione."

    "Những ánh mắt mang tính biểu lộ ấy không để lại nghi ngờ gì về mối quan hệ của họ."