indicativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "indicativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che indica, che serve a indicare o a manifestare qualcosa.
Ý nghĩa của "indicativo" trong tiếng Việt
Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indicativo"
-
"Un sintomo indicativo di malattia."
"Một triệu chứng biểu thị bệnh tật."
-
"Il suo silenzio era indicativo di disapprovazione."
"Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự không tán thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indicativo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indicativo" & Ghi chú
Cách dùng "indicativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'indicativo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ tính chất biểu thị, dấu hiệu của một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'significativo' (có ý nghĩa quan trọng) hoặc 'espressivo' (diễn cảm).
Ngữ pháp & Chia từ "indicativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il segnale indicativo era ben visibile."
"Tín hiệu chỉ dẫn đã được nhìn thấy rõ ràng."
-
"Le loro espressioni indicative rivelavano la verità."
"Những biểu cảm mang tính chỉ dẫn của họ đã tiết lộ sự thật."
-
"Un comportamento indicativo può suggerire le sue intenzioni."
"Một hành vi mang tính chỉ dẫn có thể gợi ý về ý định của anh ấy."
-
"Quel gesto indicativo rivela le sue vere intenzioni."
"Cái cử chỉ mang tính biểu lộ ấy tiết lộ những ý định thật sự của anh ta."
-
"Bell'atteggiamento indicativo di una grande passione per l'arte."
"Một thái độ tuyệt đẹp, biểu thị một niềm đam mê lớn đối với nghệ thuật."
-
"Quegli sguardi indicativi non lasciano dubbi sulla loro relazione."
"Những ánh mắt mang tính biểu lộ ấy không để lại nghi ngờ gì về mối quan hệ của họ."