(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indietro
A2
avverbio A2 General

indietro

/inˈdjɛtro/
ngược
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indietro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In direzione opposta a quella in cui si sta guardando o andando.

Ý nghĩa của "indietro" trong tiếng Việt

Theo hướng phía sau bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indietro"

  • "Vai indietro!"

    "Lùi lại đi!"

  • "Ho guardato indietro e l'ho visto."

    "Tôi đã nhìn ngược lại và thấy anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indietro"

Đồng nghĩa

all'indietro (ngược lại) dietro (phía sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "indietro" & Ghi chú

Cách dùng "indietro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ngược' có thể chỉ hướng phía sau. 'Indietro' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí ở phía sau.

Ngữ pháp & Chia từ "indietro" (Grammatica)