(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Avanti
A1
interiezione A1 Giao tiếp hàng ngày

Avanti

/aˈvanti/
Mời vào
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Avanti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usato per invitare qualcuno a entrare o a proseguire.

Ý nghĩa của "Avanti" trong tiếng Việt

Một cách lịch sự mời ai đó vào phòng hoặc tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Avanti"

  • "Avanti, prego, si accomodi."

    "Mời vào, xin mời ngồi."

  • "Avanti, c'è posto per tutti!"

    "Mời vào, có chỗ cho tất cả mọi người!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Avanti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "Avanti" & Ghi chú

Cách dùng "Avanti" đúng ngữ cảnh

"Avanti" là một từ rất thông dụng trong tiếng Ý để mời ai đó vào hoặc đi tiếp. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các cách mời thông thường khác. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là 'phía trước' trong không gian hoặc thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "Avanti" (Grammatica)