(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dietro
A1
avverbio A1 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Chăn nuôi

dietro

/ˈdjɛtro/
phía sau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dietro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella parte posteriore; nella parte che si trova alle spalle di chi parla o di chi è nominato.

Ý nghĩa của "dietro" trong tiếng Việt

Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dietro"

  • "La macchina è parcheggiata dietro il garage."

    "Chiếc xe hơi đậu phía sau gara."

  • "C'è un giardino dietro la casa."

    "Có một khu vườn phía sau ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dietro"

Đồng nghĩa

indietro (phía sau, lùi lại) alle spalle (ở phía sau, sau lưng)

Trái nghĩa

Cách dùng "dietro" & Ghi chú

Cách dùng "dietro" đúng ngữ cảnh

Từ "dietro" có thể được sử dụng như một trạng từ (avverbio) hoặc giới từ (preposizione). Khi là trạng từ, nó thường chỉ vị trí ở phía sau. Khi là giới từ, nó yêu cầu giới từ "a" hoặc "di" theo sau, ví dụ: dietro alla casa, dietro di me.

Ngữ pháp & Chia từ "dietro" (Grammatica)