dietro
Định nghĩa & Giải nghĩa "dietro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nella parte posteriore; nella parte che si trova alle spalle di chi parla o di chi è nominato.
Ý nghĩa của "dietro" trong tiếng Việt
Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dietro"
-
"La macchina è parcheggiata dietro il garage."
"Chiếc xe hơi đậu phía sau gara."
-
"C'è un giardino dietro la casa."
"Có một khu vườn phía sau ngôi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dietro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dietro" & Ghi chú
Cách dùng "dietro" đúng ngữ cảnh
Từ "dietro" có thể được sử dụng như một trạng từ (avverbio) hoặc giới từ (preposizione). Khi là trạng từ, nó thường chỉ vị trí ở phía sau. Khi là giới từ, nó yêu cầu giới từ "a" hoặc "di" theo sau, ví dụ: dietro alla casa, dietro di me.