(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indigenza
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Kinh tế

indigenza

/indiˈdʒɛntsa/
tình trạng bần cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indigenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di grave povertà, mancanza dei mezzi di sussistenza.

Ý nghĩa của "indigenza" trong tiếng Việt

Tình trạng cực kỳ nghèo khó; sự thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indigenza"

  • "Molte famiglie in quella regione vivono in condizioni di indigenza."

    "Nhiều gia đình ở vùng đó sống trong tình trạng bần cùng."

  • "L'indigenza infantile è un problema sociale molto grave."

    "Tình trạng bần cùng ở trẻ em là một vấn đề xã hội rất nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indigenza"

Đồng nghĩa

miseria (sự nghèo khổ) povertà estrema (cực kỳ nghèo đói)

Trái nghĩa

Cách dùng "indigenza" & Ghi chú

Cách dùng "indigenza" đúng ngữ cảnh

Từ "indigenza" mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác chỉ sự nghèo đói. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng và kéo dài, ảnh hưởng đến các nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở.

Ngữ pháp & Chia từ "indigenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indigenza
L'indigenza lo ha spinto a commettere un furto.
(Sự nghèo khó đã đẩy anh ta đến việc phạm tội trộm cắp.)
Với mạo từ xác định le indigenze
Le indigenze in quella regione sono in aumento.
(Tình trạng nghèo khó ở khu vực đó đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un'indigenza
Un'indigenza diffusa può portare a disordini sociali.
(Một tình trạng nghèo khó lan rộng có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una scena di indigenza inaspettata per le strade di Milano."

    "Tôi đã chứng kiến một cảnh nghèo khó bất ngờ trên đường phố Milan."

  • "È inaccettabile che nel ventunesimo secolo ci sia ancora tanta indigenza nel mondo."

    "Thật không thể chấp nhận được khi trong thế kỷ hai mươi mốt vẫn còn quá nhiều sự nghèo khó trên thế giới."

  • "La crisi economica ha causato un'indigenza diffusa in molte famiglie."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một tình trạng nghèo khó lan rộng ở nhiều gia đình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'indigenza nella quale versava quella famiglia era evidente a tutti."

    "Sự nghèo đói mà gia đình đó phải chịu đựng là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Le politiche sociali mirano a ridurre l'indigenza e a promuovere l'inclusione."

    "Các chính sách xã hội nhằm mục đích giảm nghèo đói và thúc đẩy sự hòa nhập."

  • "Nonostante l'indigenza, manteneva sempre una grande dignità."

    "Mặc dù nghèo đói, anh ấy/cô ấy vẫn luôn giữ được phẩm giá lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Le indigenze di molte famiglie sono state aggravate dalla crisi economica."

    "Sự nghèo khó của nhiều gia đình đã trở nên trầm trọng hơn do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Le indigenze urbane sono un problema sociale complesso che richiede soluzioni integrate."

    "Sự nghèo khó ở đô thị là một vấn đề xã hội phức tạp đòi hỏi các giải pháp tích hợp."

  • "Le indigenze infantili sono una piaga che dobbiamo combattere con ogni mezzo."

    "Sự nghèo khó ở trẻ em là một tai họa mà chúng ta phải đấu tranh bằng mọi cách."