(Vị trí top_banner)
Hình minh họa miseria
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Tâm lý

miseria

/miˈzɛːrja/
sự khốn khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miseria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di grave indigenza, di estrema povertà, mancanza di ciò che è necessario per vivere.

Ý nghĩa của "miseria" trong tiếng Việt

Trạng thái vô cùng bất hạnh hoặc không may; một tình trạng đau khổ và tuyệt vọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "miseria"

  • "Molte persone nel mondo vivono in condizioni di miseria."

    "Nhiều người trên thế giới sống trong điều kiện khốn khổ."

  • "La guerra ha portato miseria e distruzione."

    "Chiến tranh đã mang lại sự khốn khổ và tàn phá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miseria"

Đồng nghĩa

indigenza (sự nghèo khổ) povertà estrema (sự bần cùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "miseria" & Ghi chú

Cách dùng "miseria" đúng ngữ cảnh

Từ 'miseria' trong tiếng Ý mang nghĩa sự khốn khổ, sự nghèo đói cùng cực, thiếu thốn những thứ cần thiết để sống. Cần phân biệt với các mức độ khó khăn khác như 'difficoltà' (khó khăn) hay 'problema' (vấn đề). 'Miseria' thường ám chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "miseria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la miseria
La miseria lo ha portato a rubare.
(Sự nghèo đói đã khiến anh ta phải ăn trộm.)
Với mạo từ xác định le miserie
Le miserie della guerra sono indescrivibili.
(Sự khốn khổ của chiến tranh là không thể diễn tả.)
Với mạo từ không xác định miseria
C'è troppa miseria nel mondo.
(Có quá nhiều sự nghèo đói trên thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La miseria lo aveva consumato nel corpo e nello spirito."

    "Sự nghèo đói đã hủy hoại anh ta cả về thể xác lẫn tinh thần."

  • "Il governo deve agire per alleviare la miseria di queste persone."

    "Chính phủ phải hành động để giảm bớt sự nghèo khổ của những người này."

  • "La miseria in cui viveva era insopportabile."

    "Sự nghèo khổ mà anh ấy đang sống là không thể chịu đựng được."

Danh từ số nhiều
  • "Le miserie del mondo sono spesso causate dall'avidità degli uomini."

    "Những nỗi khổ của thế giới thường do lòng tham của con người gây ra."

  • "Ha raccontato le sue miserie a tutti, sperando in un aiuto."

    "Anh ấy đã kể những nỗi khổ của mình cho mọi người, hy vọng nhận được sự giúp đỡ."

  • "Le guerre portano con sé molte miserie e sofferenze."

    "Chiến tranh mang theo nhiều nỗi khổ và đau đớn."