(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisciplina
B2
sostantivo B2 Hành vi, Xã hội

indisciplina

/indit͡ʃipliˈna/
sự ngỗ nghịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indisciplina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di disciplina, di rispetto delle regole.

Ý nghĩa của "indisciplina" trong tiếng Việt

Trạng thái khó kiểm soát, quản lý hoặc kỷ luật; thiếu kỷ luật hoặc sự vâng lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indisciplina"

  • "La sua indisciplina a scuola causò molti problemi."

    "Sự ngỗ nghịch của nó ở trường gây ra nhiều vấn đề."

  • "L'indisciplina dei soldati portò alla sconfitta."

    "Sự ngỗ nghịch của những người lính dẫn đến thất bại."

Cách dùng "indisciplina" & Ghi chú

Cách dùng "indisciplina" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc thiếu kỷ luật, không tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh. Cần phân biệt với 'ribellione' (sự nổi loạn) mang tính chủ động chống đối hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "indisciplina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indisciplina
L'indisciplina a scuola è un problema serio.
(Sự vô kỷ luật ở trường là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le indiscipline
Le indiscipline dei bambini erano inaccettabili.
(Sự vô kỷ luật của bọn trẻ là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định un'indisciplina
C'è un'indisciplina diffusa in questa classe.
(Có một sự vô kỷ luật lan rộng trong lớp học này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le indiscipline degli studenti durante l'assemblea scolastica hanno causato un grande caos."

    "Sự vô kỷ luật của học sinh trong buổi họp trường đã gây ra một sự hỗn loạn lớn."

  • "Le continue indiscipline in classe disturbano l'apprendimento degli altri studenti."

    "Sự vô kỷ luật liên tục trong lớp học làm ảnh hưởng đến việc học của các học sinh khác."

  • "Le indiscipline mostrate dai giocatori hanno portato alla loro squalifica dalla partita."

    "Sự vô kỷ luật mà các cầu thủ thể hiện đã dẫn đến việc họ bị truất quyền thi đấu khỏi trận đấu."