disobbedienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "disobbedienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il rifiuto o l'incapacità di obbedire a un ordine o una regola.
Ý nghĩa của "disobbedienza" trong tiếng Việt
sự không vâng lời, sự bất tuân, hành động hoặc thái độ không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc mệnh lệnh của người có thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disobbedienza"
-
"La sua disobbedienza è stata punita con una multa."
"Sự bất tuân của anh ấy đã bị phạt bằng một khoản tiền."
-
"La disobbedienza civile è una forma di protesta non violenta."
"Bất tuân dân sự là một hình thức phản kháng bất bạo động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disobbedienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disobbedienza" & Ghi chú
Cách dùng "disobbedienza" đúng ngữ cảnh
Disobbedienza nhấn mạnh sự chủ động không tuân theo mệnh lệnh, quy tắc, hoặc luật lệ. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động chống đối hoặc không chấp hành.
Ngữ pháp & Chia từ "disobbedienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disobbedienza |
La disobbedienza alle regole è inaccettabile.
(Sự không tuân thủ các quy tắc là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le disobbedienze |
Le disobbedienze dei giovani sono spesso un grido di aiuto.
(Sự không vâng lời của giới trẻ thường là một tiếng kêu cứu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disobbedienza |
Una disobbedienza può portare a conseguenze gravi.
(Một hành động không vâng lời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le disobbedienze dei giovani d'oggi sono spesso attribuite alla mancanza di autorità."
"Sự bất tuân của giới trẻ ngày nay thường được cho là do thiếu sự tôn trọng người lớn."
-
"Le disobbedienze in classe possono disturbare l'apprendimento degli altri studenti."
"Sự bất tuân trong lớp học có thể làm ảnh hưởng đến việc học tập của các học sinh khác."
-
"Le continue disobbedienze del cane portarono il padrone a consultare un addestratore."
"Việc chú chó liên tục không vâng lời khiến người chủ phải tìm đến một huấn luyện viên."