(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obbedienza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức

obbedienza

/ob.beˈdjɛn.t͡sa/
sự vâng lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obbedienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di obbedire; il comportamento di chi si sottomette alla volontà, al comando o alla legge di un'altra persona o autorità.

Ý nghĩa của "obbedienza" trong tiếng Việt

Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obbedienza"

  • "L'obbedienza ai genitori è importante."

    "Sự vâng lời cha mẹ là quan trọng."

  • "Il soldato ha dimostrato obbedienza agli ordini del suo superiore."

    "Người lính đã thể hiện sự vâng lời các mệnh lệnh của cấp trên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbedienza"

Đồng nghĩa

sottomissione (sự phục tùng) osservanza (sự tuân thủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "obbedienza" & Ghi chú

Cách dùng "obbedienza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'obbedienza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự vâng lời' trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc tuân thủ mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc luật lệ. Cần phân biệt với 'rispetto' (sự tôn trọng) mặc dù đôi khi hai khái niệm này có liên quan.

Ngữ pháp & Chia từ "obbedienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'obbedienza
L'obbedienza alle regole è fondamentale per la convivenza civile.
(Tuân thủ các quy tắc là điều cơ bản để chung sống hòa bình.)
Với mạo từ xác định le obbedienze
Le obbedienze che i soldati devono ai loro superiori sono incondizionate.
(Sự vâng lời mà những người lính phải dành cho cấp trên của họ là vô điều kiện.)
Với mạo từ không xác định un'obbedienza
Richiedo un'obbedienza totale ai miei ordini.
(Tôi yêu cầu sự tuân phục tuyệt đối đối với mệnh lệnh của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'obbedienza alle regole è fondamentale per una convivenza pacifica."

    "Sự tuân thủ các quy tắc là nền tảng cho một cuộc sống hòa bình."

  • "La sua obbedienza al padre era assoluta e incondizionata."

    "Sự vâng lời của anh ấy đối với cha mình là tuyệt đối và vô điều kiện."

  • "Premiamo l'obbedienza dei nostri studenti con piccoli riconoscimenti."

    "Chúng tôi khen thưởng sự vâng lời của học sinh bằng những phần thưởng nhỏ."