(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disciplinato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

disciplinato

/diʃ.t͡ʃi.pliˈna.to/
có kỷ luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disciplinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue le regole e le norme con rigore e costanza.

Ý nghĩa của "disciplinato" trong tiếng Việt

Có kỷ luật, tuân thủ kỷ luật, có phương pháp, có nguyên tắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disciplinato"

  • "È un atleta molto disciplinato, si allena ogni giorno."

    "Anh ấy là một vận động viên rất có kỷ luật, anh ấy tập luyện mỗi ngày."

  • "Un ambiente di lavoro disciplinato favorisce la produttività."

    "Một môi trường làm việc có kỷ luật tạo điều kiện cho năng suất."

Cách dùng "disciplinato" & Ghi chú

Cách dùng "disciplinato" đúng ngữ cảnh

Từ "disciplinato" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "có kỷ luật" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ người có tính kỷ luật cao, tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc một cách nghiêm túc. Nó cũng có thể ám chỉ một quá trình hoặc một hoạt động được thực hiện một cách có phương pháp và có tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "disciplinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello studente disciplinato, sempre pronto ad ascoltare e a seguire le istruzioni."

    "Cậu ấy là một học sinh ngoan ngoãn và kỷ luật, luôn sẵn sàng lắng nghe và làm theo hướng dẫn."

  • "Quella squadra di calcio è diventata forte perché ha un allenatore disciplinato e dei giocatori che seguono le sue direttive."

    "Đội bóng đá đó đã trở nên mạnh mẽ bởi vì họ có một huấn luyện viên kỷ luật và những cầu thủ tuân theo chỉ thị của ông ấy."

  • "Ho bisogno di un bello spazio disciplinato per poter lavorare in modo efficiente."

    "Tôi cần một không gian ngăn nắp và kỷ luật để có thể làm việc hiệu quả."