irriconoscibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "irriconoscibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può riconoscere; che ha subito trasformazioni tali da non essere più identificabile.
Ý nghĩa của "irriconoscibile" trong tiếng Việt
Không thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irriconoscibile"
-
"Dopo l'incidente, l'auto era irriconoscibile."
"Sau tai nạn, chiếc xe hơi không thể nhận dạng được."
-
"È irriconoscibile quanto è cambiato dopo tutti questi anni."
"Không thể nhận ra anh ấy đã thay đổi nhiều như thế nào sau ngần ấy năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriconoscibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irriconoscibile" & Ghi chú
Cách dùng "irriconoscibile" đúng ngữ cảnh
Từ "irriconoscibile" thường được dùng để chỉ sự thay đổi lớn đến mức không thể nhận ra được nữa. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "irriconoscibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo l'incidente, il mio viso era irriconoscibile."
"Sau tai nạn, khuôn mặt của tôi đã không thể nhận ra."
-
"La sua casa, dopo la ristrutturazione, è diventata irriconoscibile; sembra un'altra."
"Ngôi nhà của cô ấy, sau khi cải tạo, đã trở nên không thể nhận ra; trông như một ngôi nhà khác vậy."
-
"I miei appunti, scarabocchiati e cancellati, sono diventati irriconoscibili a causa della pioggia."
"Những ghi chú của tôi, nguệch ngoạc và bị tẩy xóa, đã trở nên không thể nhận ra do mưa."