(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irriconoscibile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

irriconoscibile

/irrikonoʃˈʃibile/
không thể nhận dạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irriconoscibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può riconoscere; che ha subito trasformazioni tali da non essere più identificabile.

Ý nghĩa của "irriconoscibile" trong tiếng Việt

Không thể xác định được; không thể nhận ra hoặc phân biệt được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irriconoscibile"

  • "Dopo l'incidente, l'auto era irriconoscibile."

    "Sau tai nạn, chiếc xe hơi không thể nhận dạng được."

  • "È irriconoscibile quanto è cambiato dopo tutti questi anni."

    "Không thể nhận ra anh ấy đã thay đổi nhiều như thế nào sau ngần ấy năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriconoscibile"

Đồng nghĩa

non identificabile (không thể xác định được) indistinguibile (không thể phân biệt được)

Trái nghĩa

Cách dùng "irriconoscibile" & Ghi chú

Cách dùng "irriconoscibile" đúng ngữ cảnh

Từ "irriconoscibile" thường được dùng để chỉ sự thay đổi lớn đến mức không thể nhận ra được nữa. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "irriconoscibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Dopo l'incidente, il mio viso era irriconoscibile."

    "Sau tai nạn, khuôn mặt của tôi đã không thể nhận ra."

  • "La sua casa, dopo la ristrutturazione, è diventata irriconoscibile; sembra un'altra."

    "Ngôi nhà của cô ấy, sau khi cải tạo, đã trở nên không thể nhận ra; trông như một ngôi nhà khác vậy."

  • "I miei appunti, scarabocchiati e cancellati, sono diventati irriconoscibili a causa della pioggia."

    "Những ghi chú của tôi, nguệch ngoạc và bị tẩy xóa, đã trở nên không thể nhận ra do mưa."