(Vị trí top_banner)
Hình minh họa individualmente
B1
avverbio B1 General

individualmente

/indivɪdwalˈmente/
một cách riêng lẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individualmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uno per uno, separatamente da altri o dal gruppo.

Ý nghĩa của "individualmente" trong tiếng Việt

Một cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.

Câu ví dụ tiếng Ý với "individualmente"

  • "I documenti sono stati esaminati individualmente."

    "Các tài liệu đã được xem xét một cách riêng lẻ."

  • "Ogni studente deve presentare il proprio progetto individualmente."

    "Mỗi sinh viên phải nộp dự án của mình một cách riêng lẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individualmente"

Đồng nghĩa

separatamente (riêng rẽ) singolarmente (đơn lẻ)

Trái nghĩa

Cách dùng "individualmente" & Ghi chú

Cách dùng "individualmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách riêng lẻ', 'từng người một', 'từng cái một' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự tách biệt hoặc riêng biệt của từng đối tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "individualmente" (Grammatica)