individualmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "individualmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Uno per uno, separatamente da altri o dal gruppo.
Ý nghĩa của "individualmente" trong tiếng Việt
Một cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individualmente"
-
"I documenti sono stati esaminati individualmente."
"Các tài liệu đã được xem xét một cách riêng lẻ."
-
"Ogni studente deve presentare il proprio progetto individualmente."
"Mỗi sinh viên phải nộp dự án của mình một cách riêng lẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individualmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individualmente" & Ghi chú
Cách dùng "individualmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách riêng lẻ', 'từng người một', 'từng cái một' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự tách biệt hoặc riêng biệt của từng đối tượng.