collettivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "collettivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In gruppo, come un'unità o un intero.
Ý nghĩa của "collettivamente" trong tiếng Việt
Một cách tập thể, như một nhóm hoặc toàn bộ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collettivamente"
-
"Hanno deciso collettivamente di fare uno sciopero."
"Họ đã quyết định đình công một cách tập thể."
-
"L'azienda è gestita collettivamente dai suoi dipendenti."
"Công ty được quản lý một cách tập thể bởi các nhân viên của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collettivamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "collettivamente" & Ghi chú
Cách dùng "collettivamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách tập thể' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi một nhóm người hoặc một tổ chức.