(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collettivamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

collettivamente

/kolletˈtivaˈmente/
một cách tập thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collettivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In gruppo, come un'unità o un intero.

Ý nghĩa của "collettivamente" trong tiếng Việt

Một cách tập thể, như một nhóm hoặc toàn bộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collettivamente"

  • "Hanno deciso collettivamente di fare uno sciopero."

    "Họ đã quyết định đình công một cách tập thể."

  • "L'azienda è gestita collettivamente dai suoi dipendenti."

    "Công ty được quản lý một cách tập thể bởi các nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collettivamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "collettivamente" & Ghi chú

Cách dùng "collettivamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách tập thể' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi một nhóm người hoặc một tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "collettivamente" (Grammatica)