(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indizio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Điều tra phá án

indizio

/inˈdittsjo/
manh mối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi circostanza, fatto o segno che può far sospettare qualcosa o servire come prova per scoprire la verità.

Ý nghĩa của "indizio" trong tiếng Việt

Một mẩu bằng chứng hoặc thông tin được sử dụng trong việc phát hiện tội phạm hoặc giải quyết một bí ẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indizio"

  • "La polizia sta seguendo ogni indizio per risolvere il caso."

    "Cảnh sát đang theo dõi mọi manh mối để giải quyết vụ án."

  • "Questo documento potrebbe essere un indizio importante."

    "Tài liệu này có thể là một manh mối quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indizio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indizio" & Ghi chú

Cách dùng "indizio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'manh mối' có thể chỉ một gợi ý nhỏ hoặc một phần thông tin quan trọng. 'Indizio' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra hoặc giải quyết vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "indizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indizio
L'indizio principale era nascosto in bella vista.
(Manh mối chính được giấu kín ngay trước mắt.)
Với mạo từ xác định gli indizi
Gli indizi trovati sulla scena del crimine erano contraddittori.
(Những manh mối được tìm thấy tại hiện trường vụ án mâu thuẫn với nhau.)
Với mạo từ không xác định un indizio
Un indizio può essere sufficiente per risolvere il mistero.
(Một manh mối có thể đủ để giải quyết bí ẩn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un indizio importante sulla scena del crimine."

    "Tôi đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án."

  • "La polizia sta seguendo un indizio promettente per risolvere il caso."

    "Cảnh sát đang theo dõi một manh mối đầy hứa hẹn để giải quyết vụ án."

  • "C'è un indizio che mi fa pensare che lui sia coinvolto."

    "Có một manh mối khiến tôi nghĩ rằng anh ta có liên quan."

Danh từ số nhiều
  • "Gli investigatori hanno trovato molti indizi sulla scena del crimine."

    "Các nhà điều tra đã tìm thấy nhiều manh mối tại hiện trường vụ án."

  • "Questi indizi ci portano a credere che il colpevole sia ancora in città."

    "Những manh mối này khiến chúng ta tin rằng thủ phạm vẫn còn ở trong thành phố."

  • "Nonostante la loro vaghezza, gli indizi erano sufficienti per incriminare l'accusato."

    "Mặc dù mơ hồ, những manh mối đủ để buộc tội bị cáo."