indubbio
Định nghĩa & Giải nghĩa "indubbio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non lascia spazio a dubbi; certo, sicuro.
Ý nghĩa của "indubbio" trong tiếng Việt
Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indubbio"
-
"È indubbio che il suo talento sia eccezionale."
"Không thể nghi ngờ rằng tài năng của anh ấy là đặc biệt."
-
"La sua onestà è indubbia."
"Sự trung thực của anh ấy là không thể nghi ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indubbio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indubbio" & Ghi chú
Cách dùng "indubbio" đúng ngữ cảnh
Từ 'indubbio' thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và chắc chắn của một điều gì đó. Nó tương đương với 'certamente' hoặc 'sicuramente' trong nhiều ngữ cảnh.