(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indubbio
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

indubbio

/inˈdub.bjo/
không thể nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indubbio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non lascia spazio a dubbi; certo, sicuro.

Ý nghĩa của "indubbio" trong tiếng Việt

Không thể nghi ngờ; chắc chắn, không có gì phải bàn cãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indubbio"

  • "È indubbio che il suo talento sia eccezionale."

    "Không thể nghi ngờ rằng tài năng của anh ấy là đặc biệt."

  • "La sua onestà è indubbia."

    "Sự trung thực của anh ấy là không thể nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indubbio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indubbio" & Ghi chú

Cách dùng "indubbio" đúng ngữ cảnh

Từ 'indubbio' thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và chắc chắn của một điều gì đó. Nó tương đương với 'certamente' hoặc 'sicuramente' trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "indubbio" (Grammatica)