inutilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "inutilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere inutile, privo di utilità, di efficacia.
Ý nghĩa của "inutilità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất vô dụng; không có kết quả hoặc lợi ích thực tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inutilità"
-
"L'inutilità di questo progetto è evidente a tutti."
"Sự vô dụng của dự án này hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"Ho capito l'inutilità dei miei sforzi."
"Tôi đã nhận ra sự vô dụng của những nỗ lực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inutilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inutilità" & Ghi chú
Cách dùng "inutilità" đúng ngữ cảnh
Khác với 'inefficacia' (tính không hiệu quả), 'inutilità' nhấn mạnh sự hoàn toàn không có khả năng mang lại kết quả hoặc lợi ích nào.
Ngữ pháp & Chia từ "inutilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inutilità |
L'inutilità di questo progetto è evidente.
(Sự vô dụng của dự án này là hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le inutilità |
Le inutilità accumulate in casa vanno eliminate.
(Những thứ vô dụng tích tụ trong nhà cần phải được loại bỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inutilità |
Dire certe cose è un'inutilità.
(Nói những điều nhất định là một điều vô ích.)
|