(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improduttività
B2
sostantivo B2 Kinh tế

improduttività

/improduttiviˈta/
sự không sinh lời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improduttività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di produttività; incapacità di generare profitti o risultati.

Ý nghĩa của "improduttività" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không sinh lời; tình trạng không tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improduttività"

  • "L'improduttività dell'azienda ha portato a gravi perdite finanziarie."

    "Sự không sinh lời của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng."

  • "L'improduttività del terreno ha costretto l'agricoltore a cambiare coltura."

    "Sự không sinh lời của đất đai đã buộc người nông dân phải thay đổi loại cây trồng."

Cách dùng "improduttività" & Ghi chú

Cách dùng "improduttività" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tình trạng không có khả năng tạo ra lợi nhuận, thu nhập hoặc kết quả hiệu quả. Nó có thể áp dụng cho các ngành nghề, doanh nghiệp hoặc thậm chí là một cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "improduttività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'improduttività
L'improduttività dell'azienda è un problema serio.
(Sự kém hiệu quả của công ty là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le improduttività
Le improduttività del sistema hanno causato ritardi.
(Sự kém hiệu quả của hệ thống đã gây ra sự chậm trễ.)
Với mạo từ không xác định un'improduttività
C'è un'improduttività diffusa in questo settore.
(Có một sự kém hiệu quả lan rộng trong lĩnh vực này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'improduttività dell'azienda ha causato gravi perdite economiche."

    "Sự kém hiệu quả của công ty đã gây ra những tổn thất kinh tế nghiêm trọng."

  • "Il governo sta cercando di combattere l'improduttività nel settore pubblico attraverso riforme strutturali."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại sự kém hiệu quả trong khu vực công thông qua các cải cách cơ cấu."

  • "La prolungata improduttività del terreno ha spinto molti agricoltori ad abbandonare le campagne."

    "Sự kém hiệu quả kéo dài của đất đai đã khiến nhiều nông dân rời bỏ vùng nông thôn."