inesattamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "inesattamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo non esatto; non precisamente.
Ý nghĩa của "inesattamente" trong tiếng Việt
Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inesattamente"
-
"Ho calcolato inesattamente le spese per il viaggio."
"Tôi đã tính toán không chính xác chi phí cho chuyến đi."
-
"L'articolo riportava inesattamente i risultati della ricerca."
"Bài báo đã đưa tin không chính xác về kết quả nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesattamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inesattamente" & Ghi chú
Cách dùng "inesattamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách không chính xác' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chính xác về thông tin, số liệu, hoặc cách thực hiện.