(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesattamente
B1
avverbio B1 Chung

inesattamente

/inezatˈtamente/
một cách không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inesattamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non esatto; non precisamente.

Ý nghĩa của "inesattamente" trong tiếng Việt

Một cách không chính xác hoặc không đúng; không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inesattamente"

  • "Ho calcolato inesattamente le spese per il viaggio."

    "Tôi đã tính toán không chính xác chi phí cho chuyến đi."

  • "L'articolo riportava inesattamente i risultati della ricerca."

    "Bài báo đã đưa tin không chính xác về kết quả nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesattamente"

Đồng nghĩa

imprecisamente (một cách không chính xác) erroneamente (một cách sai lầm)

Trái nghĩa

Cách dùng "inesattamente" & Ghi chú

Cách dùng "inesattamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách không chính xác' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chính xác về thông tin, số liệu, hoặc cách thực hiện.

Ngữ pháp & Chia từ "inesattamente" (Grammatica)