(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erroneamente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

erroneamente

/er.ro.neaˈmen.te/
một cách sai lầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erroneamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo erroneo, sbagliato, impreciso.

Ý nghĩa của "erroneamente" trong tiếng Việt

Một cách sai lầm hoặc không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "erroneamente"

  • "Ho calcolato erroneamente la spesa."

    "Tôi đã tính toán sai chi phí."

  • "L'ho interpretato erroneamente."

    "Tôi đã hiểu sai nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erroneamente"

Đồng nghĩa

sbagliatamente (một cách sai, nhầm lẫn) inesattamente (một cách không chính xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "erroneamente" & Ghi chú

Cách dùng "erroneamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách sai lầm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trọng âm và cách phát âm.

Ngữ pháp & Chia từ "erroneamente" (Grammatica)