(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infiammato
B1
aggettivo B1 Y học

infiammato

/infjamˈmato/
bị viêm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infiammato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è soggetto a infiammazione; arrossato, gonfio e dolente a causa di un'infiammazione.

Ý nghĩa của "infiammato" trong tiếng Việt

Bị viêm; đỏ, sưng và đau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infiammato"

  • "Il ginocchio è infiammato."

    "Đầu gối bị viêm."

  • "Ho la gola infiammata e mi fa male a deglutire."

    "Tôi bị viêm họng và cảm thấy đau khi nuốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infiammato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sgonfio (hết sưng) non infiammato (không bị viêm)

Cách dùng "infiammato" & Ghi chú

Cách dùng "infiammato" đúng ngữ cảnh

Từ 'infiammato' thường được dùng để mô tả tình trạng viêm nhiễm của một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ tình trạng đau nhức thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "infiammato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ginocchio infiammato gli impediva di correre."

    "Cái đầu gối bị viêm đó đã ngăn cản anh ấy chạy."

  • "Ho visto un bello spettacolo di fuochi d'artificio, ma il mio occhio è rimasto infiammato a causa del fumo."

    "Tôi đã xem một màn trình diễn pháo hoa đẹp mắt, nhưng mắt tôi bị viêm do khói."

  • "Quelli infiammati sentimenti d'amore lo portarono a fare una follia."

    "Những cảm xúc yêu đương nồng cháy đó đã khiến anh ấy làm một điều điên rồ."