arrossato
/ar.rosˈsa.to/
đỏ bừng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrossato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha il viso rosso a causa di imbarazzo, vergogna, sforzo fisico o emozione.
Ý nghĩa của "arrossato" trong tiếng Việt
Có khuôn mặt đỏ bừng hoặc ửng hồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrossato"
-
"Era arrossato per l'imbarazzo."
"Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ."
-
"Dopo la corsa, era tutto arrossato."
"Sau khi chạy, anh ấy đỏ bừng cả người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrossato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrossato" & Ghi chú
Cách dùng "arrossato" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'đỏ mặt', 'ửng đỏ'. 'Arrossato' thường được dùng để chỉ trạng thái đỏ do xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc vận động mạnh.