(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

influente

/influˈɛnte/
có ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "influente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha influenza o potere su persone o cose.

Ý nghĩa của "influente" trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "influente"

  • "È una figura molto influente nel mondo della politica."

    "Ông ấy là một nhân vật rất có ảnh hưởng trong giới chính trị."

  • "La sua opinione è influente sulle decisioni dell'azienda."

    "Ý kiến của anh ấy có ảnh hưởng đến các quyết định của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "influente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

irrilevante (không liên quan) ininfluente (không có ảnh hưởng)

Cách dùng "influente" & Ghi chú

Cách dùng "influente" đúng ngữ cảnh

Từ 'influente' trong tiếng Ý tương đương với 'có ảnh hưởng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc vật có tác động lớn đến người khác hoặc sự vật khác. Cần phân biệt với 'avere influenza' (bị cảm cúm).

Ngữ pháp & Chia từ "influente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Maria è più influente di Giulia nel consiglio di amministrazione."

    "Maria có ảnh hưởng hơn Giulia trong hội đồng quản trị."

  • "Il senatore Rossi è il politico più influente del parlamento."

    "Thượng nghị sĩ Rossi là chính trị gia có ảnh hưởng nhất trong quốc hội."

  • "Questi lobbisti sono meno influenti di quanto pensassimo."

    "Những người vận động hành lang này ít có ảnh hưởng hơn chúng ta nghĩ."