(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autorevole
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Học thuật

autorevole

/ˌaʊ̯to.reˈvo.le/
có thẩm quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autorevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha o dimostra grande autorità, competenza e prestigio in un determinato campo.

Ý nghĩa của "autorevole" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện kiến thức uyên bác về một chủ đề; có thể tin cậy hoặc tin tưởng vì nó đến từ một người có kiến thức chuyên môn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autorevole"

  • "È un autorevole esperto nel campo dell'intelligenza artificiale."

    "Ông ấy là một chuyên gia có thẩm quyền trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "La sua opinione è molto autorevole tra i colleghi."

    "Ý kiến của anh ấy rất có trọng lượng/ có thẩm quyền đối với các đồng nghiệp."

Cách dùng "autorevole" & Ghi chú

Cách dùng "autorevole" đúng ngữ cảnh

Từ "autorevole" thường được dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng và được tôn trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh đến uy tín và khả năng ảnh hưởng dựa trên chuyên môn.

Ngữ pháp & Chia từ "autorevole" (Grammatica)