(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigore
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Môi trường học

rigore

/riˈɡo.re/
sự khắc nghiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Austerità, severità, inflessibilità nel giudicare o nell'agire; condizione climatica molto dura.

Ý nghĩa của "rigore" trong tiếng Việt

Sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn, sự xơ xác (về thời tiết, điều kiện sống, lời nói, tính cách).

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigore"

  • "Il rigore dell'inverno ha messo a dura prova i senzatetto."

    "Sự khắc nghiệt của mùa đông đã gây khó khăn cho những người vô gia cư."

  • "Il giudice ha mostrato rigore nell'applicazione della legge."

    "Thẩm phán đã thể hiện sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật pháp."

Cách dùng "rigore" & Ghi chú

Cách dùng "rigore" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigore' trong tiếng Ý thể hiện sự nghiêm khắc, khắc nghiệt trong nhiều khía cạnh, từ thời tiết đến tính cách hoặc quy tắc. Nó tương đương với nhiều sắc thái khác nhau của 'sự khắc nghiệt' trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "rigore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rigore
L'arbitro ha fischiato il rigore.
(Trọng tài đã thổi phạt đền.)
Với mạo từ xác định i rigori
La partita è stata decisa ai rigori.
(Trận đấu đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu.)
Với mạo từ không xác định un rigore
È stato un rigore molto contestato.
(Đó là một quả phạt đền gây tranh cãi lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rigore invernale ha danneggiato i raccolti."

    "Sự khắc nghiệt của mùa đông đã gây thiệt hại cho mùa màng."

  • "Il giudice ha dimostrato rigore nell'applicazione della legge."

    "Thẩm phán đã thể hiện sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật pháp."

  • "I genitori educano i figli con rigore e amore."

    "Cha mẹ giáo dục con cái bằng sự nghiêm khắc và tình yêu thương."