rigore
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Austerità, severità, inflessibilità nel giudicare o nell'agire; condizione climatica molto dura.
Ý nghĩa của "rigore" trong tiếng Việt
Sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn, sự xơ xác (về thời tiết, điều kiện sống, lời nói, tính cách).
Câu ví dụ tiếng Ý với "rigore"
-
"Il rigore dell'inverno ha messo a dura prova i senzatetto."
"Sự khắc nghiệt của mùa đông đã gây khó khăn cho những người vô gia cư."
-
"Il giudice ha mostrato rigore nell'applicazione della legge."
"Thẩm phán đã thể hiện sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigore" & Ghi chú
Cách dùng "rigore" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigore' trong tiếng Ý thể hiện sự nghiêm khắc, khắc nghiệt trong nhiều khía cạnh, từ thời tiết đến tính cách hoặc quy tắc. Nó tương đương với nhiều sắc thái khác nhau của 'sự khắc nghiệt' trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "rigore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rigore |
L'arbitro ha fischiato il rigore.
(Trọng tài đã thổi phạt đền.)
|
| Với mạo từ xác định | i rigori |
La partita è stata decisa ai rigori.
(Trận đấu đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rigore |
È stato un rigore molto contestato.
(Đó là một quả phạt đền gây tranh cãi lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rigore invernale ha danneggiato i raccolti."
"Sự khắc nghiệt của mùa đông đã gây thiệt hại cho mùa màng."
-
"Il giudice ha dimostrato rigore nell'applicazione della legge."
"Thẩm phán đã thể hiện sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật pháp."
-
"I genitori educano i figli con rigore e amore."
"Cha mẹ giáo dục con cái bằng sự nghiêm khắc và tình yêu thương."