(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malizioso
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ thông tin

malizioso

/maliˈtsjozo/
ác ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malizioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che denota o rivela malizia; fatto con malizia, con l'intenzione di nuocere.

Ý nghĩa của "malizioso" trong tiếng Việt

Có ý định hoặc được dự định gây hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malizioso"

  • "Il suo commento era malizioso e offensivo."

    "Lời bình luận của anh ta đầy ác ý và xúc phạm."

  • "Ha fatto un sorriso malizioso quando ha saputo la notizia."

    "Cô ấy nở một nụ cười ác ý khi nghe tin."

Cách dùng "malizioso" & Ghi chú

Cách dùng "malizioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'malizioso' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói có ý đồ xấu, gây hại một cách tinh vi. Cần phân biệt với 'cattivo', mang nghĩa xấu xa, độc ác một cách trực diện hơn. 'Malizioso' thường ám chỉ sự tinh nghịch, ranh mãnh nhưng ẩn chứa ý đồ không tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "malizioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel malizioso sorriso mi ha subito insospettito."

    "Nụ cười gian xảo kia ngay lập tức khiến tôi nghi ngờ."

  • "È stato un bello scherzo malizioso, ma alla fine ci siamo fatti una risata."

    "Đó là một trò đùa tinh nghịch khá hay, nhưng cuối cùng chúng tôi đã cười phá lên."

  • "Quelli sguardi maliziosi che si scambiavano erano evidenti a tutti."

    "Những ánh mắt gian xảo mà họ trao nhau đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Quel commento era più malizioso di quanto sembrasse a prima vista."

    "Bình luận đó ác ý hơn vẻ ngoài của nó ngay từ đầu."

  • "Tra i due fratelli, Marco è il più malizioso, sempre pronto a fare scherzi."

    "Trong hai anh em, Marco là người tinh quái nhất, luôn sẵn sàng chơi khăm."

  • "La sua risata era maliziosissima, rivelando un piano nascosto."

    "Tiếng cười của cô ấy rất hiểm độc, tiết lộ một kế hoạch ẩn giấu."