(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inglese
A1
sostantivo A1 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Địa lý

inglese

/inˈɡleːze/
tiếng Anh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inglese"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lingua germanica occidentale parlata in Gran Bretagna e in molti altri paesi del mondo.

Ý nghĩa của "inglese" trong tiếng Việt

Tiếng Anh, ngôn ngữ Anh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inglese"

  • "Parlo inglese fluentemente."

    "Tôi nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "L'inglese è una lingua molto diffusa."

    "Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inglese"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "inglese" & Ghi chú

Cách dùng "inglese" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'inglese' vừa là danh từ chỉ ngôn ngữ tiếng Anh, vừa là tính từ chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Anh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "inglese" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inglese
L'inglese è una lingua molto parlata nel mondo.
(Tiếng Anh là một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới.)
Với mạo từ xác định gli inglesi
Gli inglesi amano il tè.
(Người Anh thích trà.)
Với mạo từ không xác định un inglese
Ho incontrato un inglese al bar.
(Tôi đã gặp một người Anh ở quán bar.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho imparato un inglese perfetto durante il mio soggiorno a Londra."

    "Tôi đã học được một tiếng Anh hoàn hảo trong suốt thời gian tôi ở London."

  • "Mio fratello sta studiando per diventare un insegnante d'inglese."

    "Anh trai tôi đang học để trở thành một giáo viên tiếng Anh."

  • "Leggere un libro in inglese ogni giorno è un ottimo esercizio."

    "Đọc một cuốn sách bằng tiếng Anh mỗi ngày là một bài tập rất tốt."